So sánh phụ phí ẩn GHN, GHTK, Viettel Post, J&T, VNPost 2025

So sánh phụ phí ẩn GHN, GHTK, Viettel Post, J&T, VNPost 2025

· 27 phút đọc

Khi cuối tháng nhận hóa đơn vận chuyển, bạn có bao giờ giật mình vì con số thực tế cao hơn bảng giá quảng cáo đến 15-30%? Đó chính là lúc những khoản phụ phí ẩn lộ diện – các chi phí không hiển thị trên bảng giá cơ bản nhưng lại âm thầm “đội” tổng cước lên đáng kể. Để giúp bạn không còn rơi vào tình huống “sốc hóa đơn”, bài viết này sẽ so sánh phụ phí vận chuyển các hãng lớn nhất tại Việt Nam năm 2025: GHN, GHTK, Viettel Post, J&T Express và VNPost. Chúng tôi tập trung vào 7 loại phụ phí phổ biến nhất – phí xăng dầu, COD, chuyển hoàn, vùng sâu vùng xa, kích thước quá khổ, khai giá và các phí phát sinh nhỏ khác – chứ không bàn lại cước nền. Mục tiêu cuối cùng: giúp bạn tính ra tổng chi phí thực tế (Total Landed Cost) cho từng đơn hàng và chọn đúng hãng vận chuyển để tối ưu lợi nhuận.

Ngay sau đây là bức tranh tổng quan về mức phụ phí ẩn, được tổng hợp từ các nguồn cập nhật nhất năm 2025.

Khoản phụ phí GHN (Giao Hàng Nhanh) GHTK (Giao Hàng Tiết Kiệm) Viettel Post J&T Express VNPost (Bưu điện Việt Nam)
Phí xăng dầu Không tách riêng (đã gộp vào bảng giá) 10,29% cước nền 10–15% cước nền 10% cước nền 5–27% cước nền
Phí COD (thu hộ) Miễn phí 100% Miễn phí (<3 triệu đồng), 0,55% (≥3 triệu đồng) Miễn phí nội thành, 0,8% tỉnh/TP, 1,3% huyện/xã Miễn phí (<20 triệu đồng) 1% (<1 triệu đồng), 1,2% (≥1 triệu đồng)
Phí chuyển hoàn 50% cước gửi (miễn phí 3 lần giao lại) Miễn phí 3 lần giao lại Miễn phí nội thành Miễn phí 3 lần giao lại 50% cước gửi
Quy đổi khối lượng D×R×C (cm) ÷ 5000 D×R×C (cm) ÷ 5000 D×R×C (cm) ÷ 5000 Giới hạn D+R+C ≤ 180cm, cạnh tối đa 140cm Công thức riêng theo dịch vụ
Khai giá 0,5% giá trị (miễn phí đơn <1 triệu đồng) Bồi thường tối đa 20 triệu đồng (không thu phí riêng) Thông tin chưa xác nhận 0,2%–1% giá trị 0,75% giá trị
Vùng sâu, vùng xa Đã gộp vào bảng giá Một số vùng chưa hỗ trợ Lợi thế hạ tầng 63 tỉnh Chưa công bố rõ Phụ phí riêng từ 15.700đ/đơn
Phí lưu kho, đổi địa chỉ Chưa có dữ liệu cụ thể (thường miễn phí) Chưa có dữ liệu cụ thể Chưa có dữ liệu cụ thể Chưa có dữ liệu cụ thể Chưa có dữ liệu cụ thể

Số liệu cập nhật quý I/2025, có thể thay đổi theo chính sách từng hãng.

Như bảng trên, GHN nổi bật với việc miễn phí COD toàn quốc và không tách phí xăng dầu khỏi cước nền – đây là lợi thế cực lớn cho những shop có tỷ lệ thu tiền hộ cao. GHTK và J&T cạnh tranh nhau ở phân khúc đơn giá trị vừa và nhỏ. Viettel Post và VNPost chiếm ưu thế ở vùng sâu vùng xa nhưng lại có phụ phí xăng dầu biến động mạnh nhất, khiến tổng cước khó dự đoán hơn.

7 loại phụ phí phổ biến nhất năm 2025

Trước khi đi sâu vào từng loại, bạn cần hiểu rằng mỗi hãng vận chuyển có cách “đóng gói” phụ phí khác nhau. Một số hãng như GHN chọn giải pháp minh bạch: gộp hết biến động chi phí (xăng dầu, vùng xa) vào bảng giá cố định, giúp bạn nhìn một con số duy nhất khi tạo đơn. Các hãng còn lại tách riêng phụ phí, tính theo % cước nền hoặc giá trị đơn hàng. Dưới đây là bảy khoản phụ phí tác động trực tiếp đến túi tiền của chủ shop online trong năm 2025.

1. Phụ phí xăng dầu (Fuel Surcharge) – “Nỗi ám ảnh” biến động theo giá nhiên liệu

Phụ phí xăng dầu là khoản phí tính theo phần trăm (%) trên cước nền, nhằm bù đắp chi phí nhiên liệu tăng/giảm theo thị trường. Đây là loại phụ phí dễ “gây sốc” nhất vì nó có thể thay đổi hàng tuần hoặc hàng tháng. Năm 2025 chứng kiến sự phân hóa rất rõ giữa các hãng.

Phụ phí xăng dầu GHN — Không áp dụng (đã gộp)

GHN không công bố phụ phí xăng dầu như một dòng riêng trên hóa đơn. Thay vào đó, toàn bộ biến động chi phí nhiên liệu đã được tích hợp vào bảng giá cố định mà bạn thấy khi tra cước. Điều này có nghĩa: bạn sẽ không bao giờ thấy dòng “phụ phí xăng dầu: X%” khi thanh toán, nhưng bảng giá của GHN có thể được điều chỉnh định kỳ (thường theo quý hoặc khi giá dầu biến động mạnh). Đây là chiến lược khác biệt, mang lại hai lợi ích rõ rệt: (1) Bạn luôn biết chính xác tổng phí trước khi gửi, không bị “sốc” cuối tháng; (2) Đối với đơn hàng đi vùng xa, việc không có phụ phí xăng dầu riêng giúp GHN dễ dự toán hơn so với các hãng có phí xăng dầu dao động.

Phụ phí xăng dầu GHTK — 10,29% cước nền

GHTK bắt đầu áp dụng phụ phí xăng dầu rõ ràng từ tháng 3/2025 với mức 10,29% cước nền. Mức này được điều chỉnh định kỳ theo giá nhiên liệu; khi giá dầu giảm, phụ phí có thể hạ. Với một đơn hàng cước nền 30.000đ, phụ phí xăng dầu GHTK tương đương khoảng 3.087đ. Con số này thoạt nhìn không lớn, nhưng với shop gửi 100 đơn/ngày, bạn mất thêm ~309.000đ/ngày chỉ riêng phụ phí xăng dầu.

Phụ phí xăng dầu Viettel Post — 10–15% cước nền

Viettel Post duy trì biên độ 10% đến 15% cước nền cho phụ phí xăng dầu, tùy thời điểm và loại dịch vụ. Sự biến động này cao hơn GHN (gần như cố định trong bảng giá) và GHTK (một mức duy nhất). Chủ shop gửi hàng qua Viettel Post nên kiểm tra lại mức phí xăng dầu hiện hành mỗi tuần hoặc mỗi khi tạo đơn số lượng lớn, vì chỉ cần tăng thêm 5% cũng có thể làm tổng cước đội lên hàng trăm nghìn đồng.

Phụ phí xăng dầu J&T Express — 10% cước nền

J&T Express áp dụng mức 10% cước nền, tương đối ổn định. Đây là mức trung bình, không quá cao và cũng không quá thấp so với mặt bằng chung. Lợi thế là J&T không điều chỉnh quá thường xuyên, giúp bạn yên tâm lập kế hoạch chi phí hàng tháng.

Phụ phí xăng dầu VNPost — 5–27% cước nền (biên độ rộng nhất)

VNPost là hãng có biên độ phụ phí xăng dầu rộng nhất trong số năm hãng, từ 5% đến 27% cước nền tùy vào tuyến đường và loại dịch vụ. Mức 27% thường xuất hiện ở các tuyến vùng sâu, liên miền hoặc dịch vụ chuyển phát nhanh hỏa tốc. Điều này khiến tổng chi phí thực tế của VNPost có thể thay đổi rất mạnh. Một đơn hàng 30.000đ có thể đội thêm tới 8.100đ chỉ vì phụ phí xăng dầu. Nếu shop của bạn gửi nhiều đơn đi tỉnh lẻ qua VNPost, đây là con số cần đặc biệt lưu tâm.

Tác động thực tế: Với cùng một đơn cước nền 30.000đ, phụ phí xăng dầu dao động từ 0đ (GHN) đến hơn 8.000đ (VNPost). Nếu bạn gửi 200 đơn/ngày, chênh lệch này có thể lên đến hơn 1,6 triệu đồng/ngày chỉ vì cách mỗi hãng tính phụ phí xăng dầu.

2. Phí COD (Cash on Delivery) – “Cú đấm” vào dòng tiền shop online

Biểu đồ so sánh phí COD giữa 5 hãng vận chuyển năm 2025 — GHN miễn phí toàn bộ, J&T miễn phí dưới 20 triệu, GHTK miễn phí Phí COD là một trong những "cú đấm" lớn nhất vào dòng tiền của shop online — biểu đồ này cho bạn thấy ngay hãng nào miễn phí, hãng nào thu bao nhiêu, giúp bạn quyết định chọn hãng cho đơn hàng có giá trị COD cao.

Phí COD (phí thu hộ) là khoản phí bạn phải trả cho hãng vận chuyển khi họ thay mặt bạn thu tiền từ khách hàng. Đây là phụ phí ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận vì được tính trên giá trị đơn hàng, không phải cước nền. Năm 2025, chính sách COD của mỗi hãng là một trong những yếu tố quyết định nhất khi chọn đối tác giao hàng.

GHN gần như độc chiếm lợi thế tuyệt đối khi miễn phí COD 100% cho mọi đơn hàng, không giới hạn giá trị. Điều này có nghĩa dù đơn hàng của bạn 200.000đ hay 20 triệu đồng, bạn cũng không mất thêm một đồng phí thu hộ nào. J&T Express cũng rất hào phóng với chính sách miễn phí COD cho đơn hàng dưới 20 triệu đồng – một ngưỡng bao phủ gần như toàn bộ nhu cầu của shop online thông thường. GHTK miễn phí COD cho đơn dưới 3 triệu đồng; từ ngưỡng này trở lên, GHTK thu 0,55% giá trị đơn hàng, tương đương 16.500đ cho đơn 3 triệu đồng. Viettel Post miễn phí COD nội thành, nhưng với đơn tỉnh/thành phố thu 0,8% (tối thiểu 15.000đ) và huyện/xã áp dụng mức 1,3% (tối thiểu 20.000đ). VNPost thu phí COD theo bậc: 1% cho đơn dưới 1 triệu đồng (tối thiểu 13.000đ) và 1,2% cho đơn từ 1 triệu đồng trở lên (tối thiểu 18.000đ).

Hãy thử tính một đơn hàng giá trị 500.000đ gửi liên tỉnh. GHN miễn phí COD, GHTK miễn phí (vì dưới 3 triệu), J&T miễn phí. Viettel Post sẽ thu 0,8% × 500.000đ = 4.000đ, còn VNPost thu 1% × 500.000đ = 5.000đ. Nhìn qua có vẻ nhỏ, nhưng nếu shop của bạn gửi 100 đơn như vậy mỗi ngày, chọn Viettel Post bạn mất thêm 400.000đ/ngày (12 triệu đồng/tháng) chỉ riêng phí COD. Đó là lý do GHN và J&T thường là lựa chọn số một cho các shop có tỷ lệ đơn COD cao.

3. Phí chuyển hoàn (Return Fee) – Khoản “đau ví” khi giao thất bại

Phí chuyển hoàn là phí phát sinh khi đơn hàng không giao thành công (khách không nhận, sai địa chỉ…) và phải trả về người gửi. Đây là chi phí đặc biệt đáng sợ với những shop có tỷ lệ hoàn hàng trên 5%, vì nó có thể ăn mòn lợi nhuận nhanh chóng.

Cả GHN, GHTK và J&T Express đều miễn phí 3 lần giao lại trước khi tính phí trả về – tức là hãng sẽ cố gắng phát lại đơn hàng tới 3 lần mà không thu thêm phí giao lại. Chỉ khi sau 3 lần giao vẫn thất bại, hàng mới bị trả về và phí chuyển hoàn mới được áp dụng. Đối với GHN, phí chuyển hoàn khi đó là 50% cước gửi chiều đi. GHTK và J&T có chính sách riêng, thường miễn phí chuyển hoàn trong một số điều kiện nhất định (ví dụ lỗi do hãng), nhưng nhìn chung ba hãng này đều rất “thoáng” trong việc hạn chế phí chuyển hoàn trực tiếp.

Viettel Post miễn phí chuyển hoàn cho đơn nội thành, còn liên tỉnh sẽ áp dụng phí. VNPost thu 50% cước gửi khi hoàn hàng, không có chính sách miễn phí giao lại nhiều lần như GHN hay GHTK.

Thử một bài toán: Shop có tỷ lệ hoàn 5%, mỗi ngày 100 đơn, cước trung bình 30.000đ. Nếu dùng VNPost, mỗi ngày có 5 đơn hoàn, bạn mất 5 × (50% × 30.000đ) = 75.000đ/ngày, tương đương 2,25 triệu đồng/tháng. Cùng kịch bản nhưng dùng GHN, sau 3 lần giao lại miễn phí, khả năng cao nhiều đơn trong số đó đã được giao thành công mà không phải trả về, giúp bạn tiết kiệm một khoản đáng kể.

4. Phụ phí vùng sâu vùng xa, hải đảo – Bất lợi của GHN, lợi thế của Bưu điện

Phụ phí vùng sâu vùng xa (Remote Area Surcharge) là khoản cước cộng thêm khi hàng phải giao đến các địa chỉ nằm ngoài khu vực trung tâm thành phố, huyện xã miền núi hoặc hải đảo. Nếu shop của bạn có tập khách hàng rải rác khắp các tỉnh lẻ, đây là yếu tố không thể bỏ qua.

Viettel Post và VNPost chiếm ưu thế tuyệt đối nhờ mạng lưới bưu cục trải dài 63 tỉnh thành. VNPost có phụ phí vùng xa riêng, thường bắt đầu từ 15.700đ cho đơn nội tỉnh dưới 0,5kg, chưa kể các phụ phí khác. Viettel Post cũng áp mức phí nội tỉnh vùng sâu khoảng 28.000–30.000đ. Ngược lại, GHN không tách riêng phụ phí vùng xa mà đã đưa vào bảng giá cố định – điều này giúp đơn giản hóa, nhưng ở những vùng thật xa, mức cước tổng của GHN có thể không cạnh tranh bằng Viettel Post hoặc VNPost. GHTK chưa phủ sóng 100% toàn quốc, một số vùng sâu hoặc hải đảo không được hỗ trợ. J&T Express chưa công bố rõ ràng phụ phí vùng sâu vùng xa, khiến chủ shop khó dự toán nếu phải gửi hàng đến các địa chỉ này.

Vì vậy, nếu bạn thường xuyên giao hàng đi các huyện miền núi, biên giới hay hải đảo, Viettel Post và VNPost vẫn là lựa chọn an toàn hơn, bất chấp phụ phí xăng dầu của hai hãng này cao và biến động.

5. Phụ phí kích thước quá khổ & trọng lượng quy đổi – Cạm bẫy cho hàng cồng kềnh nhẹ

Infographic giải thích trọng lượng quy đổi (dimensional weight) — hình ảnh thùng hàng 50×40×30cm nặng 2kg nhưng bị tính cước "Cạm bẫy" trọng lượng quy đổi khiến hàng cồng kềnh nhẹ bị tính cước gấp nhiều lần — infographic này giúp bạn hiểu ngay bằng mắt công thức D×R×C÷5000 và tránh bất ngờ khi gửi các kiện hàng thể tích lớn như gối, mút xốp, thùng rỗng.

Một kiện hàng nhẹ nhưng to (ví dụ gối, mút xốp, thùng rỗng) sẽ không được tính cước theo trọng lượng thực tế mà theo trọng lượng quy đổi (Dimensional Weight), công thức: Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm) ÷ 5000 = số kg tính cước. Ba hãng GHN, GHTK và Viettel Post đều dùng chung hệ số 5000, áp dụng khi tổng ba chiều ≥ 100 cm. Điều này tạo ra sự minh bạch nhất định, nhưng cũng đồng nghĩa nếu thùng hàng của bạn 50×40×30 cm (thể tích 60.000 cm³), trọng lượng quy đổi là 12 kg, dù cân nặng thực chỉ 2 kg – bạn sẽ bị tính cước như một kiện 12 kg.

J&T Express không sử dụng hệ số chia 5000 mà áp giới hạn kích thước cứng: D+R+C ≤ 180 cm và cạnh tối đa 140 cm, trọng lượng tối đa 70 kg. Điều này có lợi cho hàng vừa và nhỏ, nhưng bất lợi cho các kiện cồng kềnh vượt giới hạn – J&T sẽ từ chối nhận. VNPost áp dụng công thức riêng theo từng dịch vụ, khiến việc so sánh phức tạp hơn.

Vậy hãng nào có lợi nhất cho hàng cồng kềnh? Thực ra, vì GHN, GHTK, Viettel Post dùng chung công thức, nên lợi thế nằm ở bảng cước cho hàng nặng. GHN thường có mức cước cho hàng nặng khá minh bạch: 4.000đ/kg cho 20 kg đầu và 5.000đ/kg cho các kg tiếp theo. Bạn nên chủ động tính trọng lượng quy đổi và tra cước tương ứng của từng hãng trước khi gửi, thay vì chỉ nhìn vào cân nặng thực tế.

6. Phí khai giá & bảo hiểm hàng hóa – Yên tâm cho hàng giá trị cao

Phí khai giá (phí bảo hiểm) được tính trên % giá trị hàng hóa bạn khai báo, nhằm bảo vệ bạn trước rủi ro thất lạc, hư hỏng. Nếu không khai giá, mức bồi thường mặc định thường chỉ bằng 2-5 lần cước phí, không đủ bù đắp cho hàng điện tử, mỹ phẩm cao cấp.

GHN thu phí khai giá 0,5% giá trị đơn hàng, nhưng hoàn toàn miễn phí với đơn dưới 1 triệu đồng – rất thuận lợi cho shop bán hàng giá trị vừa. J&T Express có mức phí dao động 0,2%–1% tùy loại hàng và chứng từ, có thể rẻ hơn GHN ở một số trường hợp. VNPost áp dụng mức 0,75% giá trị. GHTK không thu phí khai giá riêng biệt, thay vào đó bồi thường trực tiếp tối đa 20 triệu đồng nếu bạn cung cấp đầy đủ chứng từ hợp lệ – đây là cách làm giảm gánh nặng phụ phí cho chủ shop. Viettel Post hiện chưa công bố rõ mức phí khai giá cụ thể (thông tin cần xác nhận).

Một đơn hàng điện thoại 5 triệu đồng: nếu dùng GHN bạn trả 25.000đ phí khai giá, J&T chỉ khoảng 10.000đ (nếu áp dụng mức 0,2%), trong khi VNPost là 37.500đ. Vì thế, với mặt hàng giá trị cao, ngoài việc so sánh phí COD, bạn cũng cần tính cả phí khai giá để có bức tranh toàn cảnh.

7. Phí lưu kho, đổi địa chỉ, giao lại lần 2 – Những “phụ phí trong phụ phí”

Đây là nhóm các phụ phí nhỏ nhưng có thể phát sinh thường xuyên nếu quy trình giao hàng của bạn gặp trục trặc.

Phí lưu kho phát sinh khi người nhận không đến lấy hàng trong thời gian quy định (thường 3-5 ngày). Hầu hết các hãng chưa công bố chi tiết, nhưng thực tế cho thấy GHN và GHTK thường miễn phí lưu kho trong khoảng thời gian ngắn. Phí đổi địa chỉ sau khi tạo đơn có thể miễn phí trong lần đầu tiên ở một số hãng, nhưng bạn nên hỏi rõ trước để tránh bất ngờ. Phí giao lại lần 2: Như đã đề cập, GHN, GHTK và J&T miễn phí 3 lần giao lại đầu tiên, còn Viettel Post và VNPost có thể tính thêm phí.

Dù không thường xuyên chiếm tỷ trọng lớn, nhưng nếu shop bạn có nhiều đơn hàng thay đổi địa chỉ hoặc khách bùng, nhóm phí này có thể âm thầm đội thêm 1-3% tổng cước hàng tháng.

Bảng tổng hợp so sánh nhanh phụ phí 5 hãng vận chuyển (2025)

Để tiện tra cứu, dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ 7 loại phụ phí cho cả năm hãng, giúp bạn có cái nhìn tổng quan trước khi ra quyết định.

Hãng vận chuyển Phí xăng dầu Phí COD Phí chuyển hoàn Vùng sâu, vùng xa Quy đổi khối lượng Phí khai giá Lưu kho/đổi địa chỉ
GHN 0đ (gộp vào bảng giá) Miễn phí toàn quốc 50% cước gửi (miễn 3 lần giao lại) Đã gộp vào bảng giá D×R×C ÷ 5000 0,5% (miễn phí <1 triệu) Chưa có dữ liệu cụ thể
GHTK 10,29% cước nền Miễn phí (<3 triệu); 0,55% (≥3 triệu) Miễn phí 3 lần giao lại Một số vùng không hỗ trợ D×R×C ÷ 5000 Bồi thường tối đa 20 triệu Chưa có dữ liệu cụ thể
Viettel Post 10–15% cước nền Miễn phí nội thành; 0,8%/1,3% tỉnh/huyện Miễn phí nội thành Lợi thế lớn D×R×C ÷ 5000 Chưa công bố rõ Chưa có dữ liệu cụ thể
J&T 10% cước nền Miễn phí (<20 triệu) Miễn phí 3 lần giao lại Chưa công bố rõ Giới hạn D+R+C ≤180 cm, cạnh 140 cm 0,2%–1% Chưa có dữ liệu cụ thể
VNPost 5–27% cước nền 1% (<1 triệu); 1,2% (≥1 triệu) 50% cước gửi Phụ phí riêng, từ ~15.700đ Công thức riêng 0,75% Chưa có dữ liệu cụ thể

Lưu ý: Các ô “Chưa có dữ liệu cụ thể” cần được xác nhận trực tiếp với hãng trước khi ký hợp đồng.

Nhìn vào bảng, GHN gần như vô địch về sự ít phụ phí nhất – nhưng đánh đổi là khả năng cạnh tranh cước ở vùng sâu có thể thấp hơn Viettel Post. GHTK và J&T là lựa chọn cân bằng cho đơn hàng giá trị vừa. Viettel Post và VNPost “ghi điểm” ở những địa bàn mà bưu cục hai hãng này phủ kín, nhưng phụ phí xăng dầu và COD kém hấp dẫn hơn hẳn.

Phân tích theo tình huống thực tế: Khi nào nên chọn hãng nào?

Không có một hãng nào “rẻ nhất toàn diện” – mọi lựa chọn đều phụ thuộc vào đặc điểm đơn hàng của bạn. Dưới đây là bốn kịch bản thực tế giúp bạn áp dụng ngay những phân tích phụ phí ở trên.

Kịch bản 1: Đơn hàng nội thành, giá trị thấp (<500.000đ), không COD

Đặc điểm: Hàng nhẹ, giao trong thành phố lớn, không thu tiền hộ. Ở đây, cước nền thường thấp và phụ phí gần như bằng không nếu bạn chọn đúng hãng. GHNGHTK là hai lựa chọn tối ưu: GHN không có phụ phí xăng dầu tách biệt, GHTK có 10,29% nhưng trên nền cước rất thấp (ví dụ cước nền 15.000đ, phí xăng dầu chỉ 1.543đ). J&T cũng là một ứng viên, miễn là kích thước kiện không vượt giới hạn.

Kịch bản 2: Đơn hàng COD giá trị cao (≥3 triệu đồng), gửi liên tỉnh

Đây là kịch bản phụ phí “cộng hưởng” gây đau đầu nhất. Bạn cần miễn phí COD và hạn chế phí xăng dầu. GHN miễn phí COD hoàn toàn + không tách phụ phí xăng dầu → tổng phụ phí gần như bằng 0. J&T Express miễn COD dưới 20 triệu, phụ phí xăng dầu 10% – cũng rất cạnh tranh. Ngược lại, GHTK sẽ mất 0,55% giá trị đơn (tối thiểu 16.500đ cho đơn 3 triệu) và thêm 10,29% phí xăng dầu. VNPost và Viettel Post có phí COD và phụ phí xăng dầu cao hơn đáng kể, khiến tổng phụ phí có thể lên đến 10–20% giá cước nền. Với đơn hàng 5 triệu đồng gửi Hà Nội – TP.HCM, chọn GHN thay vì VNPost có thể tiết kiệm hơn 100.000đ/đơn chỉ riêng phụ phí.

Kịch bản 3: Hàng cồng kềnh, nặng ký

Bạn cần tránh J&T nếu kiện hàng vượt giới hạn D+R+C ≤180 cm, vì hãng sẽ từ chối nhận. Hãy chọn GHN hoặc GHTK – cùng áp dụng công thức quy đổi minh bạch ÷5000 và có bảng giá cước nặng rõ ràng. So sánh trực tiếp cước quy đổi giữa hai hãng này cho cùng trọng lượng quy đổi: GHN có lợi thế hơn khi không phát sinh phụ phí COD nếu bạn thu hộ, còn GHTK thì cạnh tranh ở phân khúc hàng nặng không COD. Viettel Post cũng dùng công thức 5000, nhưng phí xăng dầu 10-15% có thể làm tổng cước cao hơn trong nhiều trường hợp.

Kịch bản 4: Gửi hàng đến vùng sâu, hải đảo

Dù phụ phí xăng dầu của Viettel Post và VNPost cao, nhưng năng lực giao hàng tận nơi và mạng lưới bưu cục là lợi thế không thể phủ nhận. Viettel PostVNPost gần như không có đối thủ ở những địa bàn này. GHN có thể không nhận hoặc cước rất cao nếu địa chỉ quá xa. Vì vậy, bạn không nên “chấp” phụ phí mà bỏ qua chất lượng giao hàng – tỷ lệ giao thành công mới là thứ quyết định tổng lợi nhuận cuối cùng.

Rủi ro và tradeoff khi chọn hãng chỉ dựa trên phụ phí

Nếu chỉ nhắm mắt chọn hãng có ít phụ phí nhất (ví dụ GHN), bạn có thể đối mặt với rủi ro: GHN có giới hạn vùng giao hoặc thời gian giao chậm hơn ở vùng sâu, khiến tỷ lệ hoàn tăng lên – và lúc này, phí chuyển hoàn dù thấp hơn VNPost nhưng vẫn là một gánh nặng. Viettel Post và VNPost tuy lợi thế vùng sâu nhưng phụ phí xăng dầu biến động mạnh, khó dự toán ngân sách hàng tháng. GHTK và J&T lại có giới hạn kích thước/khu vực riêng. Vì vậy, chiến lược tối ưu là đa dạng hóa hãng vận chuyển: dùng GHN cho đơn COD nội thành, Viettel Post cho đơn đi tỉnh xa, GHTK cho đơn hàng nhẹ đi tỉnh vừa… Điều này nghe có vẻ phức tạp, nhưng thực tế bạn hoàn toàn có thể quản lý dễ dàng nếu biết đến giải pháp ở phần tiếp theo.

Làm sao để kiểm soát phụ phí ẩn? Ba cách chủ shop nên áp dụng ngay

Infographic 3 bước kiểm soát phụ phí ẩn cho chủ shop online: (1) yêu cầu bảng phụ phí đầy đủ, (2) dùng công cụ so sánh Ba giải pháp thực tế giúp chủ shop chủ động kiểm soát phụ phí ẩn — từ yêu cầu báo giá minh bạch đến sử dụng nền tảng so sánh như Goship. Infographic này tóm gọn toàn bộ chiến lược giúp bạn không còn bị "sốc hóa đơn" cuối tháng.

Sau khi đã nắm rõ từng loại phụ phí, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để bạn không còn bị “sốc” hóa đơn cuối tháng. Ba nguyên tắc quan trọng dưới đây được đúc rút từ thực tế vận hành của hàng nghìn shop online.

  1. Luôn yêu cầu bảng tổng hợp đầy đủ phụ phí trước khi ký hợp đồng. Đừng chỉ nhìn cước nền quảng cáo. Hãy yêu cầu nhân viên kinh doanh của hãng cung cấp bảng tính tổng chi phí cho một vài đơn hàng mẫu, bao gồm tất cả các khoản phí phát sinh. Điều này giúp bạn so sánh tổng chi phí thực tế, không chỉ cước nền.

  2. Sử dụng công cụ so sánh phí tổng như Goship. Goship là nền tảng logistics aggregator – cầu nối công nghệ giúp bạn kết nối với hơn 10 hãng vận chuyển chỉ bằng một tài khoản duy nhất. Điểm khác biệt cốt lõi: Goship hiển thị tổng cước bao gồm phụ phí của tất cả các hãng trên cùng một giao diện, giúp bạn thấy ngay đâu là lựa chọn rẻ nhất cho từng đơn. Trước khi có Goship, chị Linh – chủ shop mỹ phẩm online – mỗi ngày phải mở 3-4 app để tra cước rồi tự cộng phụ phí, tốn cả tiếng đồng hồ và vẫn không chắc đã chọn đúng hãng. Sau khi dùng Goship, chị chỉ cần một thao tác, hệ thống tự đề xuất hãng có tổng chi phí thấp nhất, minh bạch đến từng đồng.

  3. Đàm phán hợp đồng nếu gửi trên 30 đơn/ngày. Với sản lượng ổn định, bạn có thể thương lượng để được miễn hoặc giảm một số phụ phí, đặc biệt là phí COD và phí giao lại. Các hãng vận chuyển thường có chính sách riêng cho khách hàng lớn – đừng ngại hỏi.

Nhớ rằng, trong bối cảnh giá nhiên liệu và chính sách phụ phí thay đổi liên tục, việc “đặt cọc” niềm tin vào một hãng duy nhất là canh bạc với lợi nhuận của bạn. Bằng cách kết hợp nhiều hãng qua một nền tảng trung gian, bạn không chỉ kiểm soát được tổng phụ phí ẩn mà còn linh hoạt tối ưu từng đơn hàng – giúp giảm chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo trải nghiệm giao hàng tốt nhất cho khách.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về phụ phí vận chuyển

Phụ phí xăng dầu của các hãng vận chuyển năm 2025 là bao nhiêu?
Mức dao động từ 0đ (GHN, do đã gộp vào cước nền) đến 27% cước nền (VNPost ở một số tuyến). GHTK đang áp 10,29%, Viettel Post 10–15%, J&T 10%.

Hãng nào miễn phí COD cho chủ shop online?
GHN miễn phí COD toàn bộ đơn hàng. J&T miễn phí COD cho đơn dưới 20 triệu đồng. GHTK miễn phí COD dưới 3 triệu đồng. Viettel Post miễn phí nội thành, các tuyến khác tính phí.

Phí chuyển hoàn khi giao thất bại – hãng nào rẻ nhất?
GHN, GHTK và J&T đều miễn phí 3 lần giao lại, giảm thiểu tối đa phí chuyển hoàn. Khi phải trả về, GHN thu 50% cước gửi, trong khi GHTK và J&T thường có chính sách miễn giảm. VNPost thu 50% cước gửi, ít ưu đãi hơn.

Công thức quy đổi khối lượng từ kích thước – hãng nào tính có lợi nhất cho hàng cồng kềnh?
GHN, GHTK, Viettel Post cùng dùng D×R×C÷5000, vì vậy lợi thế nằm ở bảng cước cho hàng nặng của từng hãng. J&T dùng giới hạn kích thước cứng, không phù hợp với kiện quá khổ.

Phụ phí vùng sâu vùng xa – nên chọn hãng nào?
Viettel Post và VNPost nhờ mạng lưới rộng khắp. GHN và GHTK có thể không hỗ trợ một số vùng xa.

Tổng phụ phí ẩn có thể đội thêm bao nhiêu % so với cước nền?
Tùy hãng và đặc điểm đơn, từ 5% đến 27%. GHN gần như không có phụ phí tách biệt, trong khi VNPost có thể lên đến gần 30% nếu cộng dồn phí xăng dầu và COD.

GHN có thực sự không có phụ phí xăng dầu không? Có “bẫy” gì không?
GHN không tách phụ phí xăng dầu thành một khoản riêng mà đã tích hợp vào bảng giá. Bạn sẽ không thấy dòng phụ phí này, nhưng bảng giá GHN có thể được điều chỉnh định kỳ. Lợi ích là minh bạch và dễ dự toán.

Phí khai giá hàng hóa – khi nào bắt buộc và hãng nào rẻ nhất?
Bắt buộc với hàng giá trị cao nếu bạn muốn được bồi thường thỏa đáng. GHN rẻ nhất với 0,5% (miễn phí <1 triệu đồng), J&T có thể thấp hơn (0,2%) tùy trường hợp.

Làm sao để tránh bị “sốc” hóa đơn cuối tháng vì phụ phí ẩn?
Luôn yêu cầu bảng tổng chi phí từ hãng, dùng nền tảng so sánh như Goship để thấy cước tổng của nhiều hãng cùng lúc, và đàm phán hợp đồng nếu sản lượng lớn.

Có nên dùng một hãng duy nhất để tránh rắc rối quản lý phụ phí?
Không nên, vì mỗi hãng mạnh ở một loại đơn khác nhau. Dùng nhiều hãng qua một tài khoản Goship giúp bạn tối ưu chi phí từng đơn mà vẫn đơn giản trong quản lý.

Chia sẻ bài viết này

Quay lại Blog